ROS 3.48 0.22 (6.8%)         LDG 4.16 0.01 (0.2%)         FLC 2.65 0.17 (6.9%)         HAI 2.76 0.18 (7.0%)         STB 7.81 0.51 (7.0%)         MBB 14.25 0.70 (5.2%)         HQC 1.07 0.07 (7.0%)         CTG 18.30 1.10 (6.4%)         HPG 17.25 0.40 (2.4%)         KLF 1.50 0.10 (7.1%)         HSG 4.86 0.31 (6.8%)         DLG 1.48 0.09 (6.5%)         HBC 6.40 0.38 (6.3%)         AMD 2.93 0.19 (6.9%)         LPB 5.60 0 (0.0%)         SHB 12.90 0.70 (5.7%)         SSI 12.40 0.80 (6.9%)         VPB 17.25 0.30 (1.8%)         PVD 7.05 0.30 (4.4%)         PVS 9.40 0.40 (4.4%)         QCG 5.71 0.37 (6.9%)         POW 7.36 0.27 (3.8%)         MBG 5.20 0 (0.0%)         ACB 18.60 0.80 (4.5%)         DXG 7.77 0.02 (0.3%)         NVB 8.20 0.30 (3.8%)         HUT 1.40 0.10 (7.7%)         DIG 10.70 0.35 (3.4%)         BSR 4.90 0 (0.0%)         HAG 2.69 0.14 (5.5%)         ASM 3.40 -0.02 (-0.6%)         SCR 3.80 0.21 (5.9%)         MSN 49.20 0.20 (0.4%)         MWG 61.20 2.30 (3.9%)         SBT 12.70 0.00 (0.0%)         ITA 1.90 0.07 (3.8%)         HCM 11.90 0.75 (6.7%)         FPT 42.30 1.20 (2.9%)         HVN 18.50 0.70 (3.9%)         TCB 15.50 0.50 (3.3%)         DPM 12.25 0.80 (7.0%)         VCB 65.00 3.00 (4.8%)         BID 32.10 1.25 (4.1%)         VNM 94.00 3.00 (3.3%)         KBC 11.75 0.65 (5.9%)         EVG 2.39 0.15 (6.7%)         SHS 6.10 0.40 (7.0%)         DAH 9.84 0.64 (7.0%)         VRE 19.25 0.10 (0.5%)         AAA 9.99 0.60 (6.4%)         NKG 4.62 0.22 (5.0%)         IDI 2.90 0.05 (1.8%)         DRH 3.05 0.00 (0.0%)         TDH 6.00 0.21 (3.6%)         HDB 18.95 1.15 (6.5%)         HII 13.40 0.55 (4.3%)         CVPB2004 0.10 0.06 (150.0%)         TGG 0.89 0.02 (2.3%)         BCG 4.48 0.29 (6.9%)         NLG 20.80 0.80 (4.0%)         TNG 8.10 0.40 (5.2%)         TIG 5.00 0.30 (6.4%)         APG 8.09 0.06 (0.8%)         BVH 39.55 2.55 (6.9%)         FCN 7.26 0.47 (6.9%)         CEE 16.60 -0.90 (-5.1%)         PLX 38.90 2.40 (6.6%)         GAS 56.10 1.30 (2.4%)         CHDB2001 0.08 0.01 (14.3%)         PVT 8.09 0.24 (3.1%)         VHM 54.80 -0.20 (-0.4%)         HHS 3.14 0.13 (4.3%)         PNJ 48.60 1.70 (3.6%)         TOP 0.50 0 (0.0%)         VPI 41.10 0.10 (0.2%)         TTH 1.60 0 (0.0%)         EIB 15.20 0.55 (3.8%)         KSB 12.35 0.15 (1.2%)         E1VFVN30 10.38 -0.37 (-3.4%)         CFPT1906 0.01 0.00 (0.0%)         CROS2001 0.05 0.02 (66.7%)         ART 2.00 0.10 (5.3%)         PVX 0.80 0.10 (14.3%)         LMH 1.07 0.00 (0.0%)         DST 1.10 0.10 (10.0%)         PDR 24.90 0.00 (0.0%)         TDG 1.69 0.11 (7.0%)         NVL 51.80 -0.10 (-0.2%)         JVC 2.08 0.01 (0.5%)         CEO 6.10 0.20 (3.4%)         HAR 2.25 0.08 (3.7%)         TSC 1.99 0.13 (7.0%)         VIC 86.00 2.60 (3.1%)         TNI 9.75 0.45 (4.8%)         TTF 1.84 0.00 (0.0%)         CII 18.70 0.60 (3.3%)         CVPB2001 0.60 0.18 (42.9%)         FIT 5.22 0.34 (7.0%)         KVC 0.70 0.00 (0.0%)         GEX 13.90 0.10 (0.7%)        
Báo cáo tài chính 
Năm 2019
  • (19/02/2020 16h00) Báo cáo tài chính năm 2019 đã kiểm toán Tải tệp tin
  • (19/02/2020 16h00) Báo cáo tỷ lệ an toàn Tài chính năm 2019 đã kiểm toán Tải tệp tin
  • (19/02/2020 16h00) Công bố thông tin giải trình chênh lệnh trên 10% lợi nhuận sau thuế so với cùng ký năm trước trên Báo cáo tài chính năm 2019 đã được kiểm toán Tải tệp tin
  • (19/02/2020 16h00) Công bố thông tin Báo cáo tỷ lệ An toàn tài chính tại ngày 31 tháng 12 năm 2019 đã được kiểm toán Tải tệp tin
  • (19/02/2020 16h00) Công bố thông tin Báo cáo tài chính năm 2019 đã được kiểm toán Tải tệp tin
  • (20/01/2020) Báo cáo tài chính Quý IV - 2019 Tải tệp tin
  • (20/01/2020) Công bố thông tin trên cổng thông tin điện tử của UBCK nhà nước và SGDCK Tải tệp tin
  • (20/01/2020) Công bố thông tin giải trình trênh lệch trên 10% lợi nhuận sau thuế so với cùng kỳ năm trước trên Báo cáo tài chính Quý IV năm 2019Tải tệp tin
  • (10/10/2019) Báo cáo tài chính quý III năm 2019 Tải tệp tin
  • (10/10/2019) Công bố thông tin Báo cáo tài chính quý III năm 2019 Tải tệp tin
  • (10/10/2019) Công bố thông tin giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý III năm 2019Tải tệp tin
  • (13/08/2019 16h00) Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thế trên BCTC giữa niên độ năm 2019 đã được soát xét Tải tệp tin
  • (13/08/2019 16h00) Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính đã được soát xét tại ngày 30/06/2019 Tải tệp tin
  • (13/08/2019 16h00) Công bố thông tin Báo cáo tỷ lệ ATTC tại ngày 3006/2019 đã được soát xét Tải tệp tin
  • (13/08/2019 16h00) Báo cáo tài chính giữa niên độ đã được soát xét cho kỳ kế toán 6 tháng kết thúc ngày 30/06/2019  Tải tệp tin, bản tiếng Anh/English version
  • (13/08/2019 16h00) Công bố thông tin BCTC giữa niên độ năm 2019 đã được soát xét Tải tệp tin
  • (18/07/2019 16h00) Báo cáo tài chính Quý II năm 2019 Tải tệp tin
  • (18/07/2019 16h00) CBTT Báo cáo tài chính Quý II năm 2019 Tải tệp tin
  • (18/04/2019 16h00) Giải trình chênh lệch LNST quý I năm 2019 Tải tệp tin
  • (18/04/2019 16h00) CBTT Báo cáo tài chính quý I năm 2019 Tải tệp tin
  • (18/04/2019 16h00) Báo cáo tài chính quý I năm 2019 Tải tệp tin
  • (15/03/2019 16h00) CBTT EVS Báo cáo kiểm toán vốn chủ sở hữu năm 2019  Tải tệp tin
  • (30/01/2019) CBTT EVS Báo cáo tài chính kết thúc tại ngày 31/12/2018 đã kiểm toán Tải tệp tin
  • (30/01/2019) CBTT EVS Báo cáo tỷ lệ an toàn tài chính tại thời điểm ngày 31/12/2018 đã kiểm toán Tải tệp tin
  • (30/01/2019) CBTT EVS Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế trên BCTC năm 2018 đã kiểm toán Tải tệp tin
  • (30/01/2019) CBTT EVS Công bố thông tin Báo cáo tài chính năm 2018 và báo cáo Tỷ lệ an toàn tài chính tại ngày 31/12/2018 đã kiểm toán Tải tệp tin
  • (18/01/2019 ) CBTT EVS báo cáo tài chính Quý IV năm 2018 Tải tệp tin
  • (18/01/2019 ) CBTT Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế trên báo cáo tài chính Quý IV năm 2018 Tải tệp tin
  • (18/01/2019 ) Công bố thông tin báo cáo tài chính Quý IV năm 2018 Tải tệp tin
Năm 2018
Năm 2017
Năm 2016
Năm 2015

Năm 2014

Năm 2013
Năm 2012
Năm 2011
Năm 2010
Năm 2009
Năm 2008